TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

枧

jiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 梘

Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 8

枧 nghĩa là ống dẫn bằng tre, chốt gỗ.

Nghĩa của 枧

jiǎn

phồn thể 梘
  1. Ống dẫn bằng tre
  2. Chốt gỗ
  3. Vòi
  4. Giống như 笕

Câu hỏi thường gặp

枧 nghĩa là gì?

枧 (jiǎn) nghĩa là ống dẫn bằng tre, chốt gỗ.

枧 đọc thế nào?

枧 đọc là jiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.