Lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)
Câu hỏi thường gặp
架空历史 nghĩa là gì?
架空历史 (jiàkōnglìshǐ) nghĩa là lịch sử thay thế.
架空历史 đọc thế nào?
架空历史 đọc là jiàkōnglìshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 架空历史 là gì?
Âm Hán Việt của 架空历史 là "giá không lịch sử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.