架空索道 (jiàkōngsuǒdào) nghĩa là đường cáp trên không, cáp treo.
架空索道 đọc thế nào?
架空索道 đọc là jiàkōngsuǒdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 架空索道 là gì?
Âm Hán Việt của 架空索道 là "giá không sách đạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.