TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柏油

bǎiyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH DU

柏油 nghĩa là nhựa đường, nhựa hắc ín.

Nghĩa của 柏油

bǎiyóu

BÁCH DUDanh từ
  1. Nhựa đường
  2. Nhựa hắc ín
  3. Nhựa đường đặc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 柏油

Đồng nghĩa

Từ ghép có 柏油

Câu hỏi thường gặp

柏油 nghĩa là gì?

柏油 (bǎiyóu) nghĩa là nhựa đường, nhựa hắc ín.

柏油 đọc thế nào?

柏油 đọc là bǎiyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 柏油 là gì?

Âm Hán Việt của 柏油 là "bách du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.