TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柏油路

bǎiyóulù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH DU LỘ

柏油路 nghĩa là đường trải nhựa, đường nhựa.

Nghĩa của 柏油路

bǎiyóulù

BÁCH DU LỘDanh từ
  1. Đường trải nhựa
  2. Đường nhựa

Câu hỏi thường gặp

柏油路 nghĩa là gì?

柏油路 (bǎiyóulù) nghĩa là đường trải nhựa, đường nhựa.

柏油路 đọc thế nào?

柏油路 đọc là bǎiyóulù (pinyin).

Âm Hán Việt của 柏油路 là gì?

Âm Hán Việt của 柏油路 là "bách du lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.