柏油路 (bǎiyóulù) nghĩa là đường trải nhựa, đường nhựa.
柏油路 đọc thế nào?
柏油路 đọc là bǎiyóulù (pinyin).
Âm Hán Việt của 柏油路 là gì?
Âm Hán Việt của 柏油路 là "bách du lộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.