某
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: mỗ, lưu
某 nghĩa là một vài, một cái nào đó.
Nghĩa của 某
mǒu
MỖ- Một vài
- Một cái nào đó
- Ai đó hoặc cái gì đó không xác định
- Nào đó
Từ ghép có 某
Câu hỏi thường gặp
某 nghĩa là gì?
某 (mǒu) nghĩa là một vài, một cái nào đó.
某 đọc thế nào?
某 đọc là mǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 某 là gì?
Âm Hán Việt của 某 là "mỗ".