TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柏青哥

bóqīnggē giọng máy của trình duyệt

柏青哥 nghĩa là Pachinko (từ mượn).

Nghĩa của 柏青哥

bóqīnggē

Danh từ
  1. Đài Loan Pachinko (từ mượn)

Câu hỏi thường gặp

柏青哥 nghĩa là gì?

柏青哥 (bóqīnggē) nghĩa là Pachinko (từ mượn).

柏青哥 đọc thế nào?

柏青哥 đọc là bóqīnggē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.