TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柘弹

zhèdàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 柘彈

Âm Hán Việt CHÁ ĐẠN

柘弹 nghĩa là Ná làm từ cây trắc 柘 (zhè).

Nghĩa của 柘弹

zhèdàn

CHÁ ĐẠNphồn thể 柘彈
  1. Ná làm từ cây trắc 柘 (zhè)

Câu hỏi thường gặp

柘弹 nghĩa là gì?

柘弹 (zhèdàn) nghĩa là Ná làm từ cây trắc 柘 (zhè).

柘弹 đọc thế nào?

柘弹 đọc là zhèdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 柘弹 là gì?

Âm Hán Việt của 柘弹 là "chá đạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.