TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

查德

Chádé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRA ĐỨC

查德 nghĩa là Chad.

Nghĩa của 查德

Chádé

TRA ĐỨCTên riêngtên riêng
  1. Đài Loan Chad

Câu hỏi thường gặp

查德 nghĩa là gì?

查德 (chádé) nghĩa là Chad.

查德 đọc thế nào?

查德 đọc là Chádé (pinyin).

Âm Hán Việt của 查德 là gì?

Âm Hán Việt của 查德 là "tra đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.