栈主
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 棧主
栈主 nghĩa là chủ quán trọ.
Nghĩa của 栈主
zhànzhǔ
phồn thể 棧主- Chủ quán trọ
Câu hỏi thường gặp
栈主 nghĩa là gì?
栈主 (zhànzhǔ) nghĩa là chủ quán trọ.
栈主 đọc thế nào?
栈主 đọc là zhànzhǔ (pinyin).
Phồn thể: 棧主
栈主 nghĩa là chủ quán trọ.
栈主 (zhànzhǔ) nghĩa là chủ quán trọ.
栈主 đọc là zhànzhǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.