TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

栈单

zhàndān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棧單

Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)

栈单 nghĩa là biên lai hàng hóa, bản kê hạ cánh.

Nghĩa của 栈单

zhàndān

phồn thể 棧單
  1. Biên lai hàng hóa
  2. Bản kê hạ cánh
  3. Biên lai kho hoặc lưu trữ

Câu hỏi thường gặp

栈单 nghĩa là gì?

栈单 (zhàndān) nghĩa là biên lai hàng hóa, bản kê hạ cánh.

栈单 đọc thế nào?

栈单 đọc là zhàndān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.