TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

栈地址

zhàndìzhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棧地址

栈地址 nghĩa là địa chỉ ngăn xếp.

Nghĩa của 栈地址

zhàndìzhǐ

phồn thể 棧地址
  1. Địa chỉ ngăn xếp (tin học)

Câu hỏi thường gặp

栈地址 nghĩa là gì?

栈地址 (zhàndìzhǐ) nghĩa là địa chỉ ngăn xếp.

栈地址 đọc thế nào?

栈地址 đọc là zhàndìzhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.