TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

树林

shùlín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樹林

Âm Hán Việt THỤ LÂM
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)

树林 nghĩa là rừng, khóm cây.

Nghĩa của 树林

shùlín

THỤ LÂMDanh từ, Tên riêngphồn thể 樹林
  1. Rừng
  2. Khóm cây
  3. Rừng rậm

Shùlín

THỤ LÂMDanh từ, Tên riêngphồn thể 樹林tên riêng
  1. Thụ Lâm, thành phố Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 树林

Đồng nghĩa

Từ ghép có 树林

Câu ví dụ với 树林

  • 我们在树林中迷路了。 Chúng tôi đã đi lạc trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #552096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

树林 nghĩa là gì?

树林 (shùlín, shùlín) nghĩa là rừng, khóm cây.

树林 đọc thế nào?

树林 đọc là shùlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 树林 là gì?

Âm Hán Việt của 树林 là "thụ lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.