Cùng nghĩa với từ Hán Việt “căn cứ địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
根据地 nghĩa là căn cứ địa.
Nghĩa của 根据地
gēnjùdì
CĂN CỨ ĐỊADanh từphồn thể 根據地
Căn cứ địa
Câu hỏi thường gặp
根据地 nghĩa là gì?
根据地 (gēnjùdì) nghĩa là căn cứ địa.
根据地 đọc thế nào?
根据地 đọc là gēnjùdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 根据地 là gì?
Âm Hán Việt của 根据地 là "căn cứ địa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.