TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

格式塔

géshìtǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH THỨC THÁP

格式塔 nghĩa là Gestalt.

Nghĩa của 格式塔

géshìtǎ

CÁCH THỨC THÁPDanh từ
  1. từ mượn Gestalt
  2. Xem 格斯塔 (Gésītǎ)

Câu hỏi thường gặp

格式塔 nghĩa là gì?

格式塔 (géshìtǎ) nghĩa là Gestalt.

格式塔 đọc thế nào?

格式塔 đọc là géshìtǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 格式塔 là gì?

Âm Hán Việt của 格式塔 là "cách thức tháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.