TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

格瑞那达

Géruìnàdá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 格瑞那達

Âm Hán Việt CÁCH THỤY NA ĐẠT

格瑞那达 nghĩa là Grenada, quốc đảo ở biển Caribê.

Nghĩa của 格瑞那达

Géruìnàdá

CÁCH THỤY NA ĐẠTTên riêngphồn thể 格瑞那達tên riêng
  1. Đài Loan Grenada, quốc đảo ở biển Caribê

Câu hỏi thường gặp

格瑞那达 nghĩa là gì?

格瑞那达 (géruìnàdá) nghĩa là Grenada, quốc đảo ở biển Caribê.

格瑞那达 đọc thế nào?

格瑞那达 đọc là Géruìnàdá (pinyin).

Âm Hán Việt của 格瑞那达 là gì?

Âm Hán Việt của 格瑞那达 là "cách thụy na đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.