TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

格网

géwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 格網

Âm Hán Việt CÁCH VÕNG

格网 nghĩa là lưới.

Nghĩa của 格网

géwǎng

CÁCH VÕNGphồn thể 格網
  1. toán học Lưới

Câu hỏi thường gặp

格网 nghĩa là gì?

格网 (géwǎng) nghĩa là lưới.

格网 đọc thế nào?

格网 đọc là géwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 格网 là gì?

Âm Hán Việt của 格网 là "cách võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.