TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

格陵兰

Gélínglán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 格陵蘭

Âm Hán Việt CÁCH LĂNG LAN

格陵兰 nghĩa là Greenland.

Nghĩa của 格陵兰

Gélínglán

CÁCH LĂNG LANTên riêngphồn thể 格陵蘭tên riêng
  1. Greenland

Câu hỏi thường gặp

格陵兰 nghĩa là gì?

格陵兰 (gélínglán) nghĩa là Greenland.

格陵兰 đọc thế nào?

格陵兰 đọc là Gélínglán (pinyin).

Âm Hán Việt của 格陵兰 là gì?

Âm Hán Việt của 格陵兰 là "cách lăng lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.