TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

格雷

Géléi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH LÔI

格雷 nghĩa là Grey.

Nghĩa của 格雷

Géléi

CÁCH LÔItên riêng
  1. Grey
  2. Gray

Câu hỏi thường gặp

格雷 nghĩa là gì?

格雷 (géléi) nghĩa là Grey.

格雷 đọc thế nào?

格雷 đọc là Géléi (pinyin).

Âm Hán Việt của 格雷 là gì?

Âm Hán Việt của 格雷 là "cách lôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.