TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

格鲁吉亚

Gélǔjíyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 格魯吉亞

Âm Hán Việt CÁCH LỖ CÁT Á

格鲁吉亚 nghĩa là Georgia (quốc gia).

Nghĩa của 格鲁吉亚

Gélǔjíyà

CÁCH LỖ CÁT ÁTên riêngphồn thể 格魯吉亞tên riêng
  1. Georgia (quốc gia)

Câu hỏi thường gặp

格鲁吉亚 nghĩa là gì?

格鲁吉亚 (gélǔjíyà) nghĩa là Georgia (quốc gia).

格鲁吉亚 đọc thế nào?

格鲁吉亚 đọc là Gélǔjíyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 格鲁吉亚 là gì?

Âm Hán Việt của 格鲁吉亚 là "cách lỗ cát á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.