TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桁杨刀锯

hángyángdāojù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 桁楊刀鋸

桁杨刀锯 nghĩa là Cỗ máy cùm và dao.

Nghĩa của 桁杨刀锯

hángyángdāojù

phồn thể 桁楊刀鋸
  1. nghĩa đen Cỗ máy cùm và dao
  2. nghĩa bóng Bất kỳ thiết bị trừng phạt nào
  3. Dụng cụ tra tấn

Câu hỏi thường gặp

桁杨刀锯 nghĩa là gì?

桁杨刀锯 (hángyángdāojù) nghĩa là Cỗ máy cùm và dao.

桁杨刀锯 đọc thế nào?

桁杨刀锯 đọc là hángyángdāojù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.