TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桃花源

táohuāyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO HOA NGUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đào hoa nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

桃花源 nghĩa là Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng.

Nghĩa của 桃花源

táohuāyuán

ĐÀO HOA NGUYÊNDanh từ
  1. Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng
  2. Niết bàn

Câu hỏi thường gặp

桃花源 nghĩa là gì?

桃花源 (táohuāyuán) nghĩa là Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng.

桃花源 đọc thế nào?

桃花源 đọc là táohuāyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 桃花源 là gì?

Âm Hán Việt của 桃花源 là "đào hoa nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.