TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

框子

kuàngzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUÔNG TỬ

框子 nghĩa là gọng.

Nghĩa của 框子

kuàngzi

KHUÔNG TỬDanh từ
  1. Gọng (kính, đồ trang trí nhỏ, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

框子 nghĩa là gì?

框子 (kuàngzi) nghĩa là gọng.

框子 đọc thế nào?

框子 đọc là kuàngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 框子 là gì?

Âm Hán Việt của 框子 là "khuông tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.