TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

框架

kuàngjià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUÔNG GIÁ

框架 nghĩa là khung, khuôn khổ.

Nghĩa của 框架

kuàngjià

KHUÔNG GIÁDanh từ
  1. xây dựng Khung
  2. bóng Khuôn khổ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 框架

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

框架 nghĩa là gì?

框架 (kuàngjià) nghĩa là khung, khuôn khổ.

框架 đọc thế nào?

框架 đọc là kuàngjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 框架 là gì?

Âm Hán Việt của 框架 là "khuông giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.