案底
giọng máy của trình duyệt
案底 nghĩa là tiền án.
Nghĩa của 案底
àndǐ
ÁN ĐỂDanh từ- Tiền án
Câu hỏi thường gặp
案底 nghĩa là gì?
案底 (àndǐ) nghĩa là tiền án.
案底 đọc thế nào?
案底 đọc là àndǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 案底 là gì?
Âm Hán Việt của 案底 là "án để".