档口
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 檔口
档口 nghĩa là quầy, sạp.
Nghĩa của 档口
dàngkǒu
Danh từphồn thể 檔口- Quầy
- Sạp
Câu hỏi thường gặp
档口 nghĩa là gì?
档口 (dàngkǒu) nghĩa là quầy, sạp.
档口 đọc thế nào?
档口 đọc là dàngkǒu (pinyin).
Phồn thể: 檔口
档口 nghĩa là quầy, sạp.
档口 (dàngkǒu) nghĩa là quầy, sạp.
档口 đọc là dàngkǒu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.