TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档口

dàngkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔口

档口 nghĩa là quầy, sạp.

Nghĩa của 档口

dàngkǒu

Danh từphồn thể 檔口
  1. Quầy
  2. Sạp

Câu hỏi thường gặp

档口 nghĩa là gì?

档口 (dàngkǒu) nghĩa là quầy, sạp.

档口 đọc thế nào?

档口 đọc là dàngkǒu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.