TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档期

dàngqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔期

档期 nghĩa là Khung thời gian trong lịch trình.

Nghĩa của 档期

dàngqī

Danh từphồn thể 檔期
  1. Khung thời gian trong lịch trình
  2. Khung giờ (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.)
  3. Khoảng ngày tổ chức sự kiện (chiếu phim, triển lãm, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

档期 nghĩa là gì?

档期 (dàngqī) nghĩa là Khung thời gian trong lịch trình.

档期 đọc thế nào?

档期 đọc là dàngqī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.