TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档子

dàngzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔子

档子 nghĩa là lượng từ cho việc, sự kiện.

Nghĩa của 档子

dàngzi

Lượng từphồn thể 檔子
  1. Lượng từ cho việc, sự kiện, v.v.

Câu hỏi thường gặp

档子 nghĩa là gì?

档子 (dàngzi) nghĩa là lượng từ cho việc, sự kiện.

档子 đọc thế nào?

档子 đọc là dàngzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.