TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档案

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dàng'àn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔案

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

档案 nghĩa là hồ sơ, ghi chép.

Nghĩa của 档案

dàng'àn

Danh từphồn thể 檔案
  1. Hồ sơ; ghi chép; lưu trữ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 档案

Đồng nghĩa

Từ ghép có 档案

Câu hỏi thường gặp

档案 nghĩa là gì?

档案 (dàng'àn) nghĩa là hồ sơ, ghi chép.

档案 đọc thế nào?

档案 đọc là dàng'àn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.