TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档案分配区

dàng'ànfēnpèiqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔案分配區

档案分配区 nghĩa là bảng phân bổ tệp.

Nghĩa của 档案分配区

dàng'ànfēnpèiqū

phồn thể 檔案分配區
  1. Bảng phân bổ tệp
  2. FAT

Câu hỏi thường gặp

档案分配区 nghĩa là gì?

档案分配区 (dàng'ànfēnpèiqū) nghĩa là bảng phân bổ tệp.

档案分配区 đọc thế nào?

档案分配区 đọc là dàng'ànfēnpèiqū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.