TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档案属性

dàng'ànshǔxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔案屬性

档案属性 nghĩa là Thuộc tính tệp.

Nghĩa của 档案属性

dàng'ànshǔxìng

phồn thể 檔案屬性
  1. Thuộc tính tệp

Câu hỏi thường gặp

档案属性 nghĩa là gì?

档案属性 (dàng'ànshǔxìng) nghĩa là Thuộc tính tệp.

档案属性 đọc thế nào?

档案属性 đọc là dàng'ànshǔxìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.