TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档案转送

dàng'ànzhuǎnsòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔案轉送

档案转送 nghĩa là truyền tệp.

Nghĩa của 档案转送

dàng'ànzhuǎnsòng

phồn thể 檔案轉送
  1. Truyền tệp

Câu hỏi thường gặp

档案转送 nghĩa là gì?

档案转送 (dàng'ànzhuǎnsòng) nghĩa là truyền tệp.

档案转送 đọc thế nào?

档案转送 đọc là dàng'ànzhuǎnsòng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.