TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梅派

Méipài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAI PHÁI

梅派 nghĩa là Trường phái Mai Lan Phương.

Nghĩa của 梅派

Méipài

MAI PHÁItên riêng
  1. Trường phái Mai Lan Phương
  2. Xem 梅兰芳 (Méi Lánfāng)

Câu hỏi thường gặp

梅派 nghĩa là gì?

梅派 (méipài) nghĩa là Trường phái Mai Lan Phương.

梅派 đọc thế nào?

梅派 đọc là Méipài (pinyin).

Âm Hán Việt của 梅派 là gì?

Âm Hán Việt của 梅派 là "mai phái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.