梅纳德
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 梅納德
梅纳德 nghĩa là Maynard (tên).
Nghĩa của 梅纳德
Méinàdé
MAI NẠP ĐỨCphồn thể 梅納德tên riêng- Maynard (tên)
Câu ví dụ với 梅纳德
- 梅纳德有摩托车驾照。 Méinàdé yǒu mótuōchē jiàzhào.Mennad có bằng lái xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13956880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
梅纳德 nghĩa là gì?
梅纳德 (méinàdé) nghĩa là Maynard (tên).
梅纳德 đọc thế nào?
梅纳德 đọc là Méinàdé (pinyin).
Âm Hán Việt của 梅纳德 là gì?
Âm Hán Việt của 梅纳德 là "mai nạp đức".