TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梅西叶星表

Méixīyèxīngbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 梅西葉星表

Âm Hán Việt MAI TÂY DIỆP TINH BIỂU

梅西叶星表 nghĩa là Danh lục Messier về tinh vân và cụm sao (1784).

Nghĩa của 梅西叶星表

Méixīyèxīngbiǎo

MAI TÂY DIỆP TINH BIỂUphồn thể 梅西葉星表tên riêng
  1. Danh lục Messier về tinh vân và cụm sao (1784)

Câu hỏi thường gặp

梅西叶星表 nghĩa là gì?

梅西叶星表 (méixīyèxīngbiǎo) nghĩa là Danh lục Messier về tinh vân và cụm sao (1784).

梅西叶星表 đọc thế nào?

梅西叶星表 đọc là Méixīyèxīngbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 梅西叶星表 là gì?

Âm Hán Việt của 梅西叶星表 là "mai tây diệp tinh biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.