TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梭哈

suōhā giọng máy của trình duyệt

梭哈 nghĩa là bài stud năm lá.

Nghĩa của 梭哈

suōhā

Danh từ
  1. Bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")

Câu hỏi thường gặp

梭哈 nghĩa là gì?

梭哈 (suōhā) nghĩa là bài stud năm lá.

梭哈 đọc thế nào?

梭哈 đọc là suōhā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.