TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

检阅

jiǎnyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檢閱

Âm Hán Việt KIỂM DUYỆT

检阅 nghĩa là duyệt xét, duyệt binh.

Nghĩa của 检阅

jiǎnyuè

KIỂM DUYỆTĐộng từphồn thể 檢閱
  1. Duyệt xét
  2. Duyệt binh (quân đội, v.v.)
  3. Duyệt quân sự

Câu hỏi thường gặp

检阅 nghĩa là gì?

检阅 (jiǎnyuè) nghĩa là duyệt xét, duyệt binh.

检阅 đọc thế nào?

检阅 đọc là jiǎnyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 检阅 là gì?

Âm Hán Việt của 检阅 là "kiểm duyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.