TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

检验

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiǎnyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檢驗

Âm Hán Việt KIỂM NGHIỆM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

检验 nghĩa là kiểm tra, kiểm nghiệm.

Nghĩa của 检验

jiǎnyàn

KIỂM NGHIỆMĐộng từphồn thể 檢驗
  1. Kiểm tra
  2. Kiểm nghiệm
  3. Xét nghiệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 检验

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

检验 nghĩa là gì?

检验 (jiǎnyàn) nghĩa là kiểm tra, kiểm nghiệm.

检验 đọc thế nào?

检验 đọc là jiǎnyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 检验 là gì?

Âm Hán Việt của 检验 là "kiểm nghiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.