TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

棉花拳击

miánhuāquánjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棉花拳擊

Âm Hán Việt MIÊN HOA QUYỀN KÍCH

棉花拳击 nghĩa là Mianhua Quanji - "Quyền thuật Bông" (võ thuật Trung Quốc).

Nghĩa của 棉花拳击

miánhuāquánjī

MIÊN HOA QUYỀN KÍCHphồn thể 棉花拳擊
  1. Mianhua Quanji - "Quyền thuật Bông" (võ thuật Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

棉花拳击 nghĩa là gì?

棉花拳击 (miánhuāquánjī) nghĩa là Mianhua Quanji - "Quyền thuật Bông" (võ thuật Trung Quốc).

棉花拳击 đọc thế nào?

棉花拳击 đọc là miánhuāquánjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 棉花拳击 là gì?

Âm Hán Việt của 棉花拳击 là "miên hoa quyền kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.