棉花
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 朵 (duǒ)
棉花 nghĩa là bông.
Nghĩa của 棉花
miánhua
MIÊN HOADanh từ, Tên riêng- Bông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 棉花
Đồng nghĩa
Từ ghép có 棉花
Câu hỏi thường gặp
棉花 nghĩa là gì?
棉花 (miánhua) nghĩa là bông.
棉花 đọc thế nào?
棉花 đọc là miánhua (pinyin).
Âm Hán Việt của 棉花 là gì?
Âm Hán Việt của 棉花 là "miên hoa".