TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

森海塞尔

Sēnhǎisè'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 森海塞爾

Âm Hán Việt SÂM HẢI TẮC NHĨ

森海塞尔 nghĩa là Sennheiser (thương hiệu).

Nghĩa của 森海塞尔

Sēnhǎisè'ěr

SÂM HẢI TẮC NHĨphồn thể 森海塞爾tên riêng
  1. Sennheiser (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

森海塞尔 nghĩa là gì?

森海塞尔 (sēnhǎisè'ěr) nghĩa là Sennheiser (thương hiệu).

森海塞尔 đọc thế nào?

森海塞尔 đọc là Sēnhǎisè'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 森海塞尔 là gì?

Âm Hán Việt của 森海塞尔 là "sâm hải tắc nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.