Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lăng trụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
棱柱 nghĩa là lăng trụ.
Nghĩa của 棱柱
léngzhù
LĂNG TRỤDanh từphồn thể 稜柱
Lăng trụ
Câu hỏi thường gặp
棱柱 nghĩa là gì?
棱柱 (léngzhù) nghĩa là lăng trụ.
棱柱 đọc thế nào?
棱柱 đọc là léngzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 棱柱 là gì?
Âm Hán Việt của 棱柱 là "lăng trụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.