TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

棺材

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guāncai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN TÀI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 具 (jù), 口 (kǒu)

棺材 nghĩa là quan tài.

Nghĩa của 棺材

guāncai

QUAN TÀIDanh từ
  1. Quan tài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 棺材

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

棺材 nghĩa là gì?

棺材 (guāncai) nghĩa là quan tài.

棺材 đọc thế nào?

棺材 đọc là guāncai (pinyin).

Âm Hán Việt của 棺材 là gì?

Âm Hán Việt của 棺材 là "quan tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.