棺材
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 具 (jù), 口 (kǒu)
棺材 nghĩa là quan tài.
Nghĩa của 棺材
guāncai
QUAN TÀIDanh từ- Quan tài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 棺材
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
棺材 nghĩa là gì?
棺材 (guāncai) nghĩa là quan tài.
棺材 đọc thế nào?
棺材 đọc là guāncai (pinyin).
Âm Hán Việt của 棺材 là gì?
Âm Hán Việt của 棺材 là "quan tài".