TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楚庄王

Chǔ Zhuāngwáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楚莊王

Âm Hán Việt SỞ TRANG VƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sở trang vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

楚庄王 nghĩa là Sở Trang Vương (trị vì 613-591 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸.

Nghĩa của 楚庄王

Chǔ Zhuāngwáng

SỞ TRANG VƯƠNGphồn thể 楚莊王tên riêng
  1. Sở Trang Vương (trị vì 613-591 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸

Câu hỏi thường gặp

楚庄王 nghĩa là gì?

楚庄王 (chǔ zhuāngwáng) nghĩa là Sở Trang Vương (trị vì 613-591 TCN), một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸.

楚庄王 đọc thế nào?

楚庄王 đọc là Chǔ Zhuāngwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 楚庄王 là gì?

Âm Hán Việt của 楚庄王 là "sở trang vương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.