TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楚楚

chǔchǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỞ SỞ

楚楚 nghĩa là gọn gàng, đáng yêu.

Nghĩa của 楚楚

chǔchǔ

SỞ SỞTính từ
  1. Gọn gàng
  2. Đáng yêu

Từ ghép có 楚楚

Thành ngữ có 楚楚

  • 楚楚可怜 — Đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương

Câu hỏi thường gặp

楚楚 nghĩa là gì?

楚楚 (chǔchǔ) nghĩa là gọn gàng, đáng yêu.

楚楚 đọc thế nào?

楚楚 đọc là chǔchǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 楚楚 là gì?

Âm Hán Việt của 楚楚 là "sở sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.