楚楚可怜 — Đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương
Câu hỏi thường gặp
楚楚 nghĩa là gì?
楚楚 (chǔchǔ) nghĩa là gọn gàng, đáng yêu.
楚楚 đọc thế nào?
楚楚 đọc là chǔchǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 楚楚 là gì?
Âm Hán Việt của 楚楚 là "sở sở".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.