TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楚

chǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỞ
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: sở

楚 nghĩa là rõ ràng, minh bạch.

Nghĩa của 楚

chǔ

SỞ
  1. Rõ ràng
  2. Minh bạch
  3. Ngăn nắp
  4. Đau đớn
  5. Chịu đựng
  6. Cây bụi rụng lá dùng trong y học cổ truyền (chi Vitex)
  7. xưa Roi trừng phạt

Chǔ

SỞtên riêng
  1. Vương quốc Trung Quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc (722-221 TCN)
  2. họ Họ Chǔ
  3. Viết tắt của hai tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (Hu2bei3 Shěng) và Hồ Nam 湖南省 (Hu2nan2 Shěng)

Từ ghép có 楚

Thành ngữ có 楚

  • 一清二楚 — Rất rõ ràng về điều gì đó
  • 楚楚可怜 — Đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương
  • 四面楚歌 — Tứ bề vang tiếng Sở
  • 朝秦暮楚 — Sáng theo Tần, tối theo Sở (thành ngữ); nhanh chóng thay đổi lập trường

Câu hỏi thường gặp

楚 nghĩa là gì?

楚 (chǔ, chǔ) nghĩa là rõ ràng, minh bạch.

楚 đọc thế nào?

楚 đọc là chǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 楚 là gì?

Âm Hán Việt của 楚 là "sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.