TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楞迦

Léngjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LĂNG CA

楞迦 nghĩa là Lanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan).

Nghĩa của 楞迦

Léngjiā

LĂNG CAtên riêng
  1. Lanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan)

Câu hỏi thường gặp

楞迦 nghĩa là gì?

楞迦 (léngjiā) nghĩa là Lanka (cách gọi cũ của Sri Lanka, Tích Lan).

楞迦 đọc thế nào?

楞迦 đọc là Léngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 楞迦 là gì?

Âm Hán Việt của 楞迦 là "lăng ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.