TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楠木

nánmù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM MỘC

楠木 nghĩa là Phoebe zhennan.

Nghĩa của 楠木

nánmù

NAM MỘCDanh từ
  1. Phoebe zhennan
  2. Machilus nanmu
  3. Cây tuyết tùng Trung Quốc
  4. Cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

楠木 nghĩa là gì?

楠木 (nánmù) nghĩa là Phoebe zhennan.

楠木 đọc thế nào?

楠木 đọc là nánmù (pinyin).

Âm Hán Việt của 楠木 là gì?

Âm Hán Việt của 楠木 là "nam mộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.