TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楠格哈尔省

Nángéhā'ěrshěng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楠格哈爾省

Âm Hán Việt NAM CÁCH CÁP NHĨ TỈNH

楠格哈尔省 nghĩa là tỉnh nangarhar của afghanistan.

Nghĩa của 楠格哈尔省

Nángéhā'ěrshěng

NAM CÁCH CÁP NHĨ TỈNHphồn thể 楠格哈爾省tên riêng
  1. Tỉnh Nangarhar của Afghanistan

Câu hỏi thường gặp

楠格哈尔省 nghĩa là gì?

楠格哈尔省 (nángéhā'ěrshěng) nghĩa là tỉnh nangarhar của afghanistan.

楠格哈尔省 đọc thế nào?

楠格哈尔省 đọc là Nángéhā'ěrshěng (pinyin).

Âm Hán Việt của 楠格哈尔省 là gì?

Âm Hán Việt của 楠格哈尔省 là "nam cách cáp nhĩ tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.