TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

楦

xuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楥

Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 13

楦 nghĩa là chặn, kéo căng.

Nghĩa của 楦

xuàn

  1. Chặn (mũ)
  2. Kéo căng (giày)

xuàn

phồn thể 楥
  1. Phôi giày (bằng gỗ)
  2. Biến thể của 楦 (xuàn)

Thành ngữ có 楦

  • 搬楦头 — Di chuyển đôi giày trên cây đóng giày

Câu hỏi thường gặp

楦 nghĩa là gì?

楦 (xuàn) nghĩa là chặn, kéo căng.

楦 đọc thế nào?

楦 đọc là xuàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.